duy thực

duy thực

Bức tranh này là một ví dụ điển hình của trường phái duy thực.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa duy thực: "duy thực" mô tả quan điểm, tư tưởng hoặc cách tiếp cận dựa trên thực tế khách quan, coi trọng những có thể cảm nhận bằng giác quan hoặc kiểm chứng bằng thực nghiệm.
    • Thiên về thực tế, không lý tưởng hóa: "duy thực" chỉ thái độ sống hoặc suy nghĩ thực dụng, ưu tiên những cụ thể, hữu hình hơn mơ mộng hay trừu tượng.
  2. Danh từ (triết học):

    • Chủ nghĩa duy thực (réalisme): Học thuyết triết học cho rằng các sự vật, hiện tượng tồn tại độc lập với ý thức con người có thể được nhận thức qua kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ông ấy tư duy duy thực, luôn dựa vào số liệu thống kê để đưa ra quyết định. (Ông ấy thiên về thực tế, không tin vào cảm tính.)
    • Bức tranh này mang phong cách duy thực, tái hiện chân thực cuộc sống nông thôn. (Bức tranh vẽ hiện thực, không thêm thắt yếu tố huyền ảo.)
  • Danh từ:

    • Duy thực một trường phái triết học đối lập với duy tâm. (Chủ nghĩa duy thực cho rằng thế giới vật chất thật, không phải do tinh thần tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chủ nghĩa duy thực": Hệ thống tư tưởng triết học hoặc nghệ thuật đề cao tính hiện thực.

    • Chủ nghĩa duy thực trong văn học thế kỷ 19 phản ánh sâu sắc các vấn đề xã hội. (Trường phái hiện thực tập trung miêu tả đời sống thật.)
  • "quan điểm duy thực": Cách nhìn nhận dựa trên thực tế khách quan.

    • Quan điểm duy thực của nhà khoa học giúp ông tránh được những suy diễn chủ quan. (Cách nhìn thực tế giúp khoa học khách quan hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Duy tâm (tính từ/danh từ): trái nghĩa với "duy thực", cho rằng tinh thần nền tảng của hiện thực.

    • Tư tưởng duy tâm cho rằng ý thức quyết định vật chất. (Đối lập với duy thực.)
  • Thực chứng (tính từ): dựa trên chứng cứ thực tế, gần nghĩa với "duy thực" nhưng nhấn mạnh vào kiểm chứng.

    • Phương pháp thực chứng đòi hỏi dữ liệu cụ thể. (Cần bằng chứng hơn lý thuyết suông.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiện thực: thuộc về thực tế, thật.
  • Thực tế: dựa trên những đang diễn ra, không ảo tưởng.
  • Khách quan: độc lập với cảm xúc chủ quan, nhìn nhận sự việc như vốn .
Thành ngữ liên quan
  • Duy thực duy lợi: chỉ lối sống thực dụng, chỉ coi trọng lợi ích vật chất.
    • Lối sống duy thực duy lợi có thể làm mất đi giá trị tinh thần. (Quá thiên về thực tế lợi ích.)